Linalool Oxide vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

1365-19-1 / 60047-17-8

CAS

106-24-1

Linalool Oxide

LINALOOL OXIDE

GERANIOL
Tên tiếng ViệtLinalool OxideGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu và bền lâu cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng quá liều lượng trong sản phẩm rửa sạch
An toàn

Nhận xét

Geraniol cũng là terpene alcohol mang mùi hương hoa hồng. Cả hai đều an toàn, nhưng linalool oxide có hạn chế dị ứng nhẹ hơn