Linalool Oxide vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

1365-19-1 / 60047-17-8

CAS

78-70-6

Linalool Oxide

LINALOOL OXIDE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtLinalool OxideLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu và bền lâu cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng quá liều lượng trong sản phẩm rửa sạch
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool oxide là dẫn xuất của linalool, được tạo thành từ quá trình oxy hóa hoặc chế biến. So với linalool nguyên chất, linalool oxide có mùi hương khác biệt (floral-woody hơn), và có khả năng bền lâu trên da tốt hơn.