Acetate Linalyl / Linalyl Acetate vs ALCOHOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

115-95-7

CAS

64-17-5

Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

LINALYL ACETATE

ALCOHOL
Tên tiếng ViệtAcetate Linalyl / Linalyl AcetateALCOHOL
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngChe mùiKháng khuẩn, Che mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương tự nhiên
  • Có đặc tính nhẹ và dễ bay hơi, không để lại dư lượng
  • Mang lại cảm giác tươi mát và sảng khoái cho người dùng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với các chất ester thơm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, nhất là khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính khi kết hợp với các hóa chất nhất định và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
An toàn