Linalyl Isobutyrate vs ALCOHOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24O2

Khối lượng phân tử

224.34 g/mol

CAS

78-35-3

CAS

64-17-5

Linalyl Isobutyrate

LINALYL ISOBUTYRATE

ALCOHOL
Tên tiếng ViệtLinalyl IsobutyrateALCOHOL
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngKháng khuẩn, Che mùi
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và dễ chịu cho sản phẩm
  • Tăng cảm giác thư giãn và tâm trạng tích cực khi sử dụng
  • Giữ độ ổn định của hương thơm trong quá trình sử dụng
  • Không gây tổn thương đáng kể đến các thành phần hoạt tính khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể làm thay đổi đặc tính của chất này
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu
An toàn