Linalyl Isovalerate vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1118-27-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Linalyl Isovalerate

LINALYL ISOVALERRATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtLinalyl Isovalerate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tự nhiên, thanh lịch cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Tạo cảm giác tươi mát, sảng khoái trên da
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần hương liệu
  • Có khả năng gây phản ứng quang độc nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Người mang thai nên giới hạn tiếp xúc với các sản phẩm chứa thành phần này
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ