Linalyl Isovalerate vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1118-27-0

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Linalyl Isovalerate

LINALYL ISOVALERRATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLinalyl IsovalerateAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tự nhiên, thanh lịch cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Tạo cảm giác tươi mát, sảng khoái trên da
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần hương liệu
  • Có khả năng gây phản ứng quang độc nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Người mang thai nên giới hạn tiếp xúc với các sản phẩm chứa thành phần này
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy