Linalyl Methyl Ether vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H20O

Khối lượng phân tử

168.28 g/mol

CAS

60763-44-2

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Linalyl Methyl Ether

LINALYL METHYL ETHER

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtLinalyl Methyl Ether1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tươi mát, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Giúp ổn định và kéo dài độ bền của hương liệu trong công thức
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua thơm ngửi dễ chịu
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương