Linalyl Methyl Ether vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H20O

Khối lượng phân tử

168.28 g/mol

CAS

60763-44-2

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Linalyl Methyl Ether

LINALYL METHYL ETHER

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLinalyl Methyl EtherAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tươi mát, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Giúp ổn định và kéo dài độ bền của hương liệu trong công thức
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua thơm ngửi dễ chịu
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy