Linderanolide B / Subamolide A vs Axit Salicylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

170212-27-8,925213-53-2

CAS

69-72-7

Linderanolide B / Subamolide A

LINDERANOLIDE B/SUBAMOLIDE A

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Tên tiếng ViệtLinderanolide B / Subamolide AAxit Salicylic
Phân loạiHoạt chấtTẩy da chết
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng da
Lợi ích
  • Kiểm soát tiết bã nhờn và giảm da bóng dầu
  • Có tác dụng làm sáng và cải thiện tông màu da
  • Hỗ trợ cân bằng môi trường da dầu
  • Giúp giảm mụn đầu đen liên quan đến quá mức sebum
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ dung nạp cá nhân vì là thành phần hoạt chất
  • Không nên sử dụng khi da đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai

Nhận xét

Salicylic Acid hoạt động bằng cách loại bỏ các tế bào chết và làm sạch lỗ chân lông, trong khi Linderanolide B/Subamolide A ức chế sản xuất sebum tại nguồn. Salicylic Acid là exfoliant, Linderanolide/Subamolide là sebostatic.