Meta-aminophenol (3-Aminophenol) vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H7NO

Khối lượng phân tử

109.13 g/mol

CAS

591-27-5

CAS

1310-73-2

Meta-aminophenol (3-Aminophenol)

M-AMINOPHENOL

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtMeta-aminophenol (3-Aminophenol)Natri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/103/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc ổn định và bền lâu
  • Cho phép kết hợp với các tiền chất khác để tạo nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Phân tử nhỏ giúp thấm sâu vào cấu trúc tóc
  • Hoạt động hiệu quả trong pH kiềm của công thức nhuộm
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm, đặc biệt nếu tiếp xúc trực tiếp với da chưa được nhuộm
  • Tiềm năng gây phản ứng oxy hóa mạnh có thể làm tổn thương protein tóc nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ như găng tay và tránh tiếp xúc với mắt
  • Một số nghiên cứu cho thấy những lo ngại về độc tính tiềm ẩn, do đó cần tuân thủ giới hạn nồng độ quy định
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất