MAGNESIUM STEARATE vs Nhôm Behenate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

557-04-0

Công thức phân tử

C66H129AlO6

Khối lượng phân tử

1045.7 g/mol

CAS

18990-72-2

MAGNESIUM STEARATENhôm Behenate

ALUMINUM BEHENATE

Tên tiếng ViệtMAGNESIUM STEARATENhôm Behenate
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/5
Công dụngChất tạo màu, Dưỡng ẩm
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước không tách biệt
  • Kiểm soát độ nhớt tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Ngăn chặn hiện tượng caking, đảm bảo lớp phủ đều
  • Tăng cường độ bền màu và lâu trôi của trang điểm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Nên hạn chế sử dụng hàng ngày trên vùng mặt dễ mụn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng

Nhận xét

Cả hai đều là chất ổn định nhũ tương và kiểm soát độ nhớt, nhưng Nhôm Behenate thường cho độ mờ cao hơn và kéo dài lâu trôi tốt hơn. Magnesium Stearate có thể dễ bị caking hơn