MAGNESIUM STEARATE vs Natri trimetaphosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

557-04-0

Công thức phân tử

Na3O9P3

Khối lượng phân tử

305.89 g/mol

CAS

7785-84-4

MAGNESIUM STEARATENatri trimetaphosphate

SODIUM TRIMETAPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtMAGNESIUM STEARATENatri trimetaphosphate
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngChất tạo màu, Dưỡng ẩm
Lợi ích
  • Ngăn chặn hiện tượng vón cục và kết tụ trong sản phẩm bột
  • Điều chỉnh độ pH để duy trì độ ổn định của công thức
  • Liên kết các ion kim loại nặng, giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Cải thiện độ lưu thông và khả năng rắc của bột nặn
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng độ pH nếu sử dụng quá mức
  • Tiếp xúc trực tiếp lâu dài có khả năng gây khô da

Nhận xét

Cả hai đều được sử dụng làm chất chống caking trong bột. Magnesium carbonate có tính hút ẩm mạnh hơn, trong khi natri trimetaphosphate ổn định công thức tốt hơn