MALTOL vs Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
118-71-8
Công thức phân tử
C7H8O3
Khối lượng phân tử
140.14 g/mol
CAS
4940-11-8
| MALTOL | Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone ETHYL HYDROXYPYRONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | MALTOL | Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Ethyl Maltol là phiên bản ethyl hóa của Maltol. Ethyl Maltol có mùi thơm mạnh hơn và ấm áp hơn so với Maltol, với ghi chú caramel và toffee rõ ràng hơn. Ethyl Maltol cũng ít dễ bị oxy hóa hơn Maltol.