Axit Mandelic vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90-64-2
CAS
9004-61-9
| Axit Mandelic MANDELIC ACID | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Mandelic | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Bảo quản | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |