Menthol vs Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O
Khối lượng phân tử
156.26 g/mol
CAS
1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4
Công thức phân tử
C8H8O3
Khối lượng phân tử
152.15 g/mol
CAS
119-36-8
| Menthol MENTHOL | Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen) METHYL SALICYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Menthol | Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo cảm giác mát lạnh, nhưng menthol thường mạnh hơn và nồng đậm hơn. Methyl salicylate mềm mại hơn, có mùi xanh độc đáo hơn là cảm giác lạnh thuần túy.