Menthyl Succinate vs Menthol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H24O4
Khối lượng phân tử
256.34 g/mol
CAS
77341-67-4
Công thức phân tử
C10H20O
Khối lượng phân tử
156.26 g/mol
CAS
1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4
| Menthyl Succinate MENTHYL SUCCINATE | Menthol MENTHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Menthyl Succinate | Menthol |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Menthyl Succinate là một dẫn xuất được sửa đổi của menthol tinh khiết. Nó cung cấp cảm giác mát tương tự nhưng với khả năng kích ứng thấp hơn vì cấu trúc hóa học được sửa đổi.