Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-3 Decapeptide-40 vs 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-3 Decapeptide-40

METHIONYL SH-POLYPEPTIDE-3 DECAPEPTIDE-40

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Tên tiếng ViệtPeptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-3 Decapeptide-404-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và căng thẳng oxy hóa
  • Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc da
  • Kích thích sản xuất collagen và elastin tự nhiên
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc trong lần sử dụng đầu tiên
  • Nguồn gốc từ E. coli có thể gây lo ngại đối với những người ưu tiên thành phần tự nhiên
  • Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần khác trong công thức
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia