Methoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) vs Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
103141-09-9
| Methoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) METHOXYPHENYLAMINO PHENYLPYRAZOLE | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Methoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) vs niacinamideMethoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) vs salicylic-acidMethoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) vs zinc-pcaChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs niacinamide