Methyl Gluceth-10 vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68239-42-9
CAS
98-92-0
| Methyl Gluceth-10 METHYL GLUCETH-10 | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl Gluceth-10 | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Giữ ẩm, Dưỡng ẩm | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|