Methyl 2-((2-methylpentylidene)amino)benzoate / Chất nước hoa Schiff Base vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50607-64-2

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Methyl 2-((2-methylpentylidene)amino)benzoate / Chất nước hoa Schiff Base

METHYL METHYLPENTYLIDENE-AMINOBENZOATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtMethyl 2-((2-methylpentylidene)amino)benzoate / Chất nước hoa Schiff Base1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ổn định và bền vững trong sản phẩm
  • Giảm nhu cầu sử dụng tinh dầu tự nhiên, giúp giảm chi phí sản xuất
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng nhờ mùi thơm dễ chịu
  • Khả năng ổn định cao trong các điều kiện bảo quản khác nhau
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với chất này hoặc các hợp chất Schiff base tương tự
  • Có thể gây mất ổn định trong môi trường có pH cao hoặc ánh sáng mạnh
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ