Methyl 10-Undecenoate / Methylester của axit Undecylenate vs Talc
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H22O2
Khối lượng phân tử
198.30 g/mol
CAS
111-81-9
CAS
14807-96-6
| Methyl 10-Undecenoate / Methylester của axit Undecylenate METHYL UNDECYLENATE | Talc TALC | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl 10-Undecenoate / Methylester của axit Undecylenate | Talc |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Methyl 10-Undecenoate / Methylester của axit Undecylenate vs sodium-bicarbonateMethyl 10-Undecenoate / Methylester của axit Undecylenate vs zinc-ricinoleateMethyl 10-Undecenoate / Methylester của axit Undecylenate vs aluminum-zirconium-tetrachlorohydrexTalc vs zinc-oxideTalc vs titanium-dioxideTalc vs mica