Methyl Valerate (Methyl Pentanoate) vs ETHYL ACETATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

624-24-8

CAS

141-78-6

Methyl Valerate (Methyl Pentanoate)

METHYL VALERATE

ETHYL ACETATE
Tên tiếng ViệtMethyl Valerate (Methyl Pentanoate)ETHYL ACETATE
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Mang lại hương thơm tươi mát, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Hòa tan tốt và ổn định trong các công thức nước và dầu
  • Giúp tăng tính hấp dẫn và giá trị cảm nhận của mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá giới hạn quy định trong mỹ phẩm
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là ester hương liệu, nhưng methyl valerate có hương thơm nhẹ hơn và dễ bay hơi ít hơn