Methylallyl Angelate vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61692-78-2

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Methylallyl Angelate

METHYLALLYL ANGELATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtMethylallyl Angelate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, xanh, nổi bật trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm
  • Cải thiện tính ổn định và độ bền lâu của mùi hương do cấu trúc ester ổn định
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác mà không ảnh hưởng đến hiệu năng
  • Tăng cường trải nghiệm cảm giác cho người sử dụng với hương thơm đặc trưng và tinh tế
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao đối với các loại da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với hợp chất ester này
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt do tính chất hương liệu
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ