Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate) vs Nhôm Điacetat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CH4O2

Khối lượng phân tử

48.041 g/mol

CAS

463-57-0

Công thức phân tử

C4H8AlO5

Khối lượng phân tử

163.08 g/mol

CAS

142-03-0

Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)

METHYLENE GLYCOL

Nhôm Điacetat

ALUMINUM DIACETATE

Tên tiếng ViệtMethylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)Nhôm Điacetat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score6/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/53/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng
  • Làm cứng và điều hòa móng, giúp móng chắc khỏe và bền hơn
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm, giảm cần thiết sử dụng bảo quản tổng hợp khác
  • Tương thích cao với các công thức mỹ phẩm phức tạp
  • Kháng khuẩn và bảo quản hiệu quả, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Co da và se khít lỗ chân lông, giảm sự tiết dầu
  • Hỗ trợ kiểm soát mụn và cải thiện tính sạch của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự phân huỷ
Lưu ý
  • Có khả năng giải phóng formaldehyde, một chất được phân loại là carcinogen tiềm ẩn bởi WHO
  • Gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc, đặc biệt ở những người da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng
  • Có thể gây hại cho người sử dụng lâu dài, đặc biệt là những người làm việc trong ngành nail/làm móng
  • Cấm hoặc hạn chế sử dụng ở EU (Annex II, Regulation EC 1223/2009) với nồng độ trên 0.2% trong sản phẩm rửa sạch
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, cần sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Có khả năng gây khô da nếu dùng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Không phù hợp cho những người bị dị ứng đối với muối nhôm