METHYLISOTHIAZOLINONE vs Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2682-20-4

Công thức phân tử

C13H10O2

Khối lượng phân tử

198.22 g/mol

CAS

93-99-2

METHYLISOTHIAZOLINONEPhenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

PHENYL BENZOATE

Tên tiếng ViệtMETHYLISOTHIAZOLINONEPhenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài thời gian sử dụng và bảo quản của mỹ phẩm
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, không cần dùng quá nhiều
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với benzoate
  • Nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng vi sinh vật tự nhiên trên da
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể gây phản ứng quá mẫn với những người nhạy cảm với chất bảo quản

Nhận xét

Methylisothiazolinone (MIT) là một chất bảo quản hóa học có hoạt tính cao hơn phenyl benzoate nhưng cũng có khả năng gây kích ứng cao hơn, đặc biệt trên da nhạy cảm.