METHYLISOTHIAZOLINONE vs Usnic Acid (Axit Usnic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2682-20-4

Công thức phân tử

C18H16O7

Khối lượng phân tử

344.3 g/mol

CAS

125-46-2

METHYLISOTHIAZOLINONEUsnic Acid (Axit Usnic)

USNIC ACID

Tên tiếng ViệtMETHYLISOTHIAZOLINONEUsnic Acid (Axit Usnic)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn vi khuẩn
  • Hoạt động kháng nấm hiệu quả, ngăn chặn phát triển mốc và nấm
  • Nguồn gốc tự nhiên từ lichen, phù hợp với các công thức tự nhiên và hữu cơ
  • Ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Có báo cáo về độc tính gan tiềm ẩn khi hấp thụ qua da ở nồng độ lớn
  • Cấm sử dụng trong sản phẩm rửa sạch (wash-off) ở một số quốc gia do lo ngại an toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng methylisothiazolinone là hóa chất tổng hợp gây kích ứng da thường xuyên hơn. Usnic acid tự nhiên hơn nhưng có nguy cơ độc tính hệ thống ở nồng độ cao.