Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H16N2O5Se
Khối lượng phân tử
311.20 g/mol
CAS
98-92-0
| Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) METHYLSELENO CARBOXYETHYLGLUTAMINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Trị gàu, Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) vs zinc-pyrithioneMethylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) vs panthenolMethylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) vs sodium-hyaluronateNiacinamide vs hyaluronic-acidNiacinamide vs ceramidesNiacinamide vs peptides