Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H12O8Si

Khối lượng phân tử

252.25 g/mol

CAS

187991-39-5

CAS

98-92-0

Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)

METHYLSILANOL ASCORBATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương môi trường
  • Thúc đẩy sản sinh collagen, giúp giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi da
  • Làm sáng da, giảm sạm da và các vết thâm từ mụn
  • Ổn định hơn so với vitamin C tinh khiết, không dễ bị oxy hóa
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng nồng độ cao
  • Nên kiểm tra phản ứng trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây tình trạng khô da nếu không kết hợp với dưỡng ẩm đầy đủ
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)