Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68584-81-6
CAS
9004-61-9
| Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) METHYLSILANOL/SILICATE CROSSPOLYMER | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid hấp thụ ẩm từ không khí để giữ ẩm, trong khi methylsilanol/silicate crosspolymer tạo một rào cản để ngăn mất nước. Chúng hoạt động bằng các cơ chế khác nhau và có thể kết hợp tốt với nhau.
So sánh thêm
Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) vs glycerinMethylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) vs dimethiconeMethylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) vs panthenolHyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptides