Mica (Khoáng chất lấp lánh) vs Silic Nhôm Canxi Natri

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12001-26-2

Công thức phân tử

AlCaNaO4Si+2

Khối lượng phân tử

182.13 g/mol

CAS

1344-01-0

Mica (Khoáng chất lấp lánh)

MICA

Silic Nhôm Canxi Natri

ALUMINUM CALCIUM SODIUM SILICATE

Tên tiếng ViệtMica (Khoáng chất lấp lánh)Silic Nhôm Canxi Natri
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng lấp lánh và rạng rỡ tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ che phủ và kết cấu của sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa, giúp kiểm soát bóng nhờn
  • Tạo lớp finish mịn màng và đều màu
  • Giúp giảm bết dính và tạo kết cấu mịn màng cho sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa và độ ẩm, phù hợp cho da dầu
  • Tăng khối lượng sản phẩm mà không làm nặng da
  • Cải thiện khả năng bôi trơn và thẩm thấu của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu hít phải dạng bột mịn
  • Cần chú ý nguồn gốc khai thác có thể liên quan đến lao động trẻ em
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nếu hít phải bột có thể gây kích ứng hô hấp, cần tránh dùng dạng bột bay hơi
  • Cần đảm bảo chất lượng nguồn gốc khoáng chất để tránh tạp chất

Nhận xét

Cả hai tạo độ bóng và cải thiện kết cấu, nhưng Aluminum Calcium Sodium Silicate hấp thụ dầu tốt hơn