Mica (Khoáng chất lấp lánh) vs Copolymer Natri Acryloyldimethyltaurate/Methacrylamidolauric Acid
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
12001-26-2
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Mica (Khoáng chất lấp lánh) MICA | Copolymer Natri Acryloyldimethyltaurate/Methacrylamidolauric Acid SODIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/METHACRYLAMIDOLAURIC ACID COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Mica (Khoáng chất lấp lánh) | Copolymer Natri Acryloyldimethyltaurate/Methacrylamidolauric Acid |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Mica là khoáng sáp lấp lánh, tạo hiệu ứng bắt sáng rực rỡ. Polymer tạo hiệu ứng mờ đục tinh tế hơn. Mica thường dùng cho trang điểm, polymer thích hợp hơn cho skincare.
So sánh thêm
Mica (Khoáng chất lấp lánh) vs titanium-dioxideMica (Khoáng chất lấp lánh) vs iron-oxidesMica (Khoáng chất lấp lánh) vs zinc-oxideCopolymer Natri Acryloyldimethyltaurate/Methacrylamidolauric Acid vs glycerinCopolymer Natri Acryloyldimethyltaurate/Methacrylamidolauric Acid vs hyaluronic-acidCopolymer Natri Acryloyldimethyltaurate/Methacrylamidolauric Acid vs cetyl-alcohol