Dầu Lông Thú DEA (Minkamide DEA) vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

124046-27-1

CAS

151-21-3

Dầu Lông Thú DEA (Minkamide DEA)

MINKAMIDE DEA

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtDầu Lông Thú DEA (Minkamide DEA)Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng tạo bọt sắc nét và bền vững
  • Cải thiện cảm giác mịn màng và lông lá của sản phẩm
  • Hoạt động như emulsifier để ổn định công thức
  • Tương thích với nhiều loại thành phần khác
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Diethanolamine (DEA) có thể phản ứng với các chất bảo quản tạo ra nitrosamine (gây ung thư tiềm ẩn)
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá lâu hoặc quá thường xuyên
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở những người có làn da dầu hoặc nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

Cả hai tạo bọt mạnh mẽ, nhưng SLS có tiếng là gây kích ứng và khó khăn hơn Minkamide DEA. Minkamide DEA cung cấp khả năng làm sạch so sánh với tính lành tính tốt hơn một chút.