MUSK XYLENE vs Galaxolide (2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-carbaldehyde)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
81-15-2
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
CAS
432-24-6
| MUSK XYLENE | Galaxolide (2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-carbaldehyde) 2,6,6-TRIMETHYL-2-CYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | MUSK XYLENE | Galaxolide (2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-carbaldehyde) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là polycyclic musks, nhưng Galaxolide ít gây lo ngại về độc tính môi trường hơn Musk Xylene. Galaxolide được coi là thế hệ mới, an toàn hơn