Myristamide MEA vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H33NO2
Khối lượng phân tử
271.44 g/mol
CAS
142-58-5
| Myristamide MEA MYRISTAMIDE MEA | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl 2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Myristamide MEA | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|