Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H33NO2

Khối lượng phân tử

319.5 g/mol

CAS

273203-62-6

CAS

98-92-0

Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)

MYRISTYL NICOTINATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtMyristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)Niacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mượt và giảm xơ cứng tóc
  • Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da
  • Có tác dụng kích thích tuần hoàn máu và làm sáng da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nóng rát hoặc châm chích nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiềm năng gây kích ứng ở vùng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở một số loại da dầu nhạy cảm
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide là dạng trực tiếp của vitamin B3 và hoạt động nhanh hơn, trong khi Myristyl Nicotinate có chuỗi ester dài cho phép thấm sâu hơn và hiệu quả lâu dài hơn. Niacinamide ít gây kích ứ hơn ở nồng độ cao.