Narirutin (Isonaringin) vs Resveratrol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H32O14
Khối lượng phân tử
580.5 g/mol
CAS
14259-46-2
CAS
501-36-0
| Narirutin (Isonaringin) NARIRUTIN | Resveratrol RESVERATROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Narirutin (Isonaringin) | Resveratrol |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là flavonoid tự nhiên với tính chống oxy hóa tương tự. Resveratrol có thêm khả năng kích hoạt sirtuins, nhưng narirutin có tính ổn định tốt hơn.