Neopentyl Glycol Diethylhexanoate (Diethylhexanoate của Neopentyl Glycol) vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H40O4

Khối lượng phân tử

356.5 g/mol

CAS

28510-23-8

CAS

110-27-0

Neopentyl Glycol Diethylhexanoate (Diethylhexanoate của Neopentyl Glycol)

NEOPENTYL GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtNeopentyl Glycol Diethylhexanoate (Diethylhexanoate của Neopentyl Glycol)Isopropyl Myristate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả, cải thiện độ mịn và độ bóng tự nhiên
  • Tạo cảm giác nhẹ trên da, không bết dính, dễ tiếp thụ và hấp thụ nhanh
  • Tăng cường khả năng trôi chảy và phân bố đều của các sản phẩm skincare, foundation, và BB cream
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ý
  • Có thể gây ra tình trạng mụn đầu đen hoặc mụn nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm hoặc có làn da rất dễ nổi mụn
  • Hàm lượng quá cao trong công thức có thể tạo cảm giác bóng dầu trên da
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Neopentyl Glycol Diethylhexanoate nhẹ hơn và ít gây mụn hơn so với Isopropyl Myristate, nhưng Isopropyl Myristate có khả năng dưỡng ẩm sâu hơn