Citral (Geranial) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16O

Khối lượng phân tử

152.23 g/mol

CAS

106-26-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Citral (Geranial)

NERAL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtCitral (Geranial)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi mát, cam quýt dễ chịu
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng oxy hóa nhẹ
  • Cải thiện cảm nhận cảm xúc thông qua mùi hương
  • Tăng cảm giác sạch sẽ và sảng khoái trên da
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây photo-độc tính khi kết hợp với ánh nắng mặt trời
  • Có thể gây nhạy cảm với những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu
  • Tính axit có thể gây kích ứng ở những da tổn thương
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ