Citral (Geranial) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16O

Khối lượng phân tử

152.23 g/mol

CAS

106-26-3

CAS

78-70-6

Citral (Geranial)

NERAL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtCitral (Geranial)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi mát, cam quýt dễ chịu
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng oxy hóa nhẹ
  • Cải thiện cảm nhận cảm xúc thông qua mùi hương
  • Tăng cảm giác sạch sẽ và sảng khoái trên da
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây photo-độc tính khi kết hợp với ánh nắng mặt trời
  • Có thể gây nhạy cảm với những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu
  • Tính axit có thể gây kích ứng ở những da tổn thương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool (từ lavender) có mùi hoa nhẹ nhàng, trong khi citral là mùi cam quýt tươi mát. Cả hai đều có tính kháng oxy hóa nhưng linalool an toàn hơn cho da nhạy cảm.