Niacinamide vs Acetylphytosphingosine (Phytosphingosine Acetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C20H41NO4
Khối lượng phân tử
359.5 g/mol
CAS
-
| Niacinamide Niacinamide | Acetylphytosphingosine (Phytosphingosine Acetyl) ACETYLPHYTOSPHINGOSINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Acetylphytosphingosine (Phytosphingosine Acetyl) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |