Niacinamide vs Cetyl Tranexamate HCl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C24H48ClNO2
Khối lượng phân tử
418.1 g/mol
CAS
913541-96-5
| Niacinamide Niacinamide | Cetyl Tranexamate HCl CETYL TRANEXAMATE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Cetyl Tranexamate HCl |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều có tác dụng làm sáng da và chống viêm, nhưng Cetyl Tranexamate HCl tập trung hơn vào việc ức chế melanin, trong khi Niacinamide tập trung vào điều chỉnh lỗ chân lông và độ ẩm.