Niacinamide vs Genistein (Isoflavone từ đậu nành)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C15H10O5
Khối lượng phân tử
270.24 g/mol
CAS
446-72-0
| Niacinamide Niacinamide | Genistein (Isoflavone từ đậu nành) GENISTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Genistein (Isoflavone từ đậu nành) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều an toàn và có tác dụng cân bằng da. Niacinamide chuyên biệt hơn trong việc giảm kích ứng và cân bằng dầu, trong khi genistein mạnh hơn về chống oxy hóa.