Niacinamide vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

98-92-0

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Niacinamide

Niacinamide

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtNiacinamideAcetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da