Niacinamide vs Linderanolide B / Subamolide A

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

98-92-0

🧪

Chưa có ảnh

CAS

170212-27-8,925213-53-2

Niacinamide

Niacinamide

Linderanolide B / Subamolide A

LINDERANOLIDE B/SUBAMOLIDE A

Tên tiếng ViệtNiacinamideLinderanolide B / Subamolide A
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Kiểm soát tiết bã nhờn và giảm da bóng dầu
  • Có tác dụng làm sáng và cải thiện tông màu da
  • Hỗ trợ cân bằng môi trường da dầu
  • Giúp giảm mụn đầu đen liên quan đến quá mức sebum
Lưu ý
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ dung nạp cá nhân vì là thành phần hoạt chất
  • Không nên sử dụng khi da đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm

Nhận xét

Niacinamide cũng kiểm soát sebum nhưng cơ chế khác, tác động trên mạng lưới lipid và độ ẩm. Linderanolide/Subamolide A tập trung vào ức chế tiết bã trực tiếp.