Niacinamide vs Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C7H12O8Si
Khối lượng phân tử
252.25 g/mol
CAS
187991-39-5
| Niacinamide Niacinamide | Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) METHYLSILANOL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|