Niacinamide vs Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C20H33NO2
Khối lượng phân tử
319.5 g/mol
CAS
273203-62-6
| Niacinamide Niacinamide | Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl) MYRISTYL NICOTINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide là dạng trực tiếp của vitamin B3 và hoạt động nhanh hơn, trong khi Myristyl Nicotinate có chuỗi ester dài cho phép thấm sâu hơn và hiệu quả lâu dài hơn. Niacinamide ít gây kích ứ hơn ở nồng độ cao.