Niacinamide vs Oridonin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C20H28O6
Khối lượng phân tử
364.4 g/mol
CAS
28957-04-2
| Niacinamide Niacinamide | Oridonin ORIDONIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Oridonin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào điều chỉnh bã nhờn và cải thiện kết cấu da, trong khi oridonin tập trung vào ẩm hóa và kháng viêm