Niacinamide vs Dung dịch đệm phosphate sinh lý

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

98-92-0

Công thức phân tử

Cl2H3K2Na3O8P2

Khối lượng phân tử

411.04 g/mol

CAS

-

Niacinamide

Niacinamide

Dung dịch đệm phosphate sinh lý

PHOSPHATE BUFFERED SALINE

Tên tiếng ViệtNiacinamideDung dịch đệm phosphate sinh lý
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Duy trì độ pH ổn định và giữ cân bằng pH da tự nhiên
  • Tương thích sinh lý cao, an toàn cho da nhạy cảm
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan và vận chuyển các thành phần khác
  • Không gây kích ứng, không gây mụn trứng cá
Lưu ý
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nếu lạm dụng lâu dài
  • Không phải là thành phần tác dụng chủ động, chỉ hỗ trợ công thức