Niacinamide vs T-Butylphenyl Glyceryl Ether (T-Butylphenoxy Propanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
CAS
53379-99-0
| Niacinamide Niacinamide | T-Butylphenyl Glyceryl Ether (T-Butylphenoxy Propanediol) T-BUTYLPHENYL GLYCERYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | T-Butylphenyl Glyceryl Ether (T-Butylphenoxy Propanediol) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|