Niacinamide vs Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

98-92-0

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1120332-90-2

Niacinamide

Niacinamide

Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

TETRAHYDROPYRANYLMETHYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

Tên tiếng ViệtNiacinamideTetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ bảo vệ da khỏi gốc tự do và pollution
  • Tăng cường khả năng phục hồi và tái tạo da
  • Bảo vệ cấu trúc collagen và elastin
  • Giảm viêm và kích ứng da
Lưu ý
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)
  • Là thành phần mới lạ nên dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Cần patch test trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Niacinamide tập trung vào cải thiện barrier function và giảm sebum, trong khi thành phần này chủ yếu là antioxidant. Chúng hoạt động qua các cơ chế khác nhau.